Home Chuyên ngành ĐẶC ĐIỂM VÀ NHỮNG YÊU CẦU CHỦ YẾU ĐỐI VỚI MÁY VÀ CHI TIẾT MÁY

ĐẶC ĐIỂM VÀ NHỮNG YÊU CẦU CHỦ YẾU ĐỐI VỚI MÁY VÀ CHI TIẾT MÁY

by minhhoang
169 views

1 .Máy, bộ phận máy và chi tiết máy

1.1. Máy

Trong đời sống hằng ngày, chúng ta gặp rất nhiều loại máy khác nhau. Ví dụ: máy bay, máy cày, máy bơm, máy khoan, máy mài, xe máy, ô tô, tàu hỏa, cần trục, máy phát điện, động có điện, tay máy, người máy, máy gặt đập liên hợp, … Mỗi máy thực hiện một chức năng nhất định, phục vụ cho lợi ích của người sử dụng.

Có thể định nghĩa như sau: Máy là công cụ lao động phức tạp thực hiện một chức năng nhất định phục vụ cho lợi ích của con người.


Chúng ta có thể chia máy thành 4 nhóm:

  • Nhóm máy công tác. Mỗi máy thực hiện một công việc nhất định, thay thế lao động thủ công của con người, máy hoạt động theo sự điều khiển của người sử dụng. Ví dụ như: máy cày, máy mài, ô tô, máy bay, xe máy.
  • Nhóm máy tự động. Bao gồm những máy công tác, hoạt động tự động theo một chương trình có sẵn do con người điều chỉnh. Ví dụ: dây chuyền đóng nắp chai bia tự động, máy tiện tự động, người máy, máy phay CNC.
  • Nhóm máy liên hợp. Mỗi máy là tập hợp của vài máy công tác, để thực hiện hoàn chỉnh một công việc nào đó. Ví dụ: máy gặt đập liên hợp, bao gồm một máy cắt, một máy đập và một máy phân loại, ba máy liên kết với nhau tạo thành một máy.
  • Nhóm máy biến đổi năng lượng. Đó là các máy biến năng lượng từ dạng này sang dạng khác. Ví dụ: động có điện biến điện năng thành cơ năng, máy phát điện biến cơ năng thành điện năng.

Trong giáo trình Chi tiết máy chúng ta chỉ nghiên cứu nhóm máy công tác.

1.2. Bộ phận máy

Mồi máy công tác thưồng có 3 bộ phận chính (Hình 1 -1 ):

-Bộ phận phát động 1, cung cấp nguồn động lực cho máy hoạt động. Bộ phận phát động có thể là động cơ điện, động cơ đốt trong, tay quay, bàn đạp. Đây là bộ phận không thể thiếu được trong một máy.

Hình 1-1. Sơ đồ các bộ phận máy

-Bộ phận công tác 2, là bộ phận thực hiện chức năng quy định của máy, các máy khác nhau sẽ có bộ phận công tác khác nhau. Ví dụ: lưỡi cày trong máy cày, trục đá mài trong máy mài, trục chính và bàn xe dao trong máy tiện. Các máy khác nhau có bộ phận công tác khác nhau. Đây cũng là bộ phận không thể thiếu được của một máy.

-Bộ phận truyền dẫn động 3, là bộ phận nối giữa bộ phận phát động và bộ phận công tác. Bộ phận truyền dẫn động có nhiệm vụ thay đổi tốc độ chuyển động, biến đổi quy luật chuyển động, thay đổi chiều chuyển động hoặc đảm bảo một khoảng cách nhất định giữa bộ phận phát động và bộ phận công tác. Ví dụ: bộ truyền đai, bộ truyền xích, hộp tốc độ.

Trong một số loại máy đơn giản có thể không có bộ phận truyền dẫn động.

1.3 Chi tiết máy

Khi chúng ta tháo rời một máy, một bộ phận máy sẽ nhận được những phần tử nhỏ của máy, ví dụ như: bu lông, đai ốc, bánh răng, trục. Nếu tiếp tục tách rời các phần tử này thì nó không còn công dụng nữa. Các phần tử nhỏ của máy được gọi là chi tiết máy.
Có thể định nghĩa như sau: Chi tiết máy là phần tử cơ bản đầu tiên cấu thành nên máy, có hình dạng và kích thước xác định, có công dụng nhất định trong máy.


Chi tiết máy có thể phân thành 2 nhóm:

  • Nhóm chi tiết máy có công dụng chung. Bao gồm các chi tiết máy được sử dụng trong nhiều loại máy khác nhau. Trong các loại máy khác nhau, chi tiết máy có hình dạng và công dụng như nhau. Ví dụ: bánh răng, khớp nối, trục, bu lông, ổ lăn.
  • Nhóm chi tiết máy có công dụng riêng. Bao gồm các chi tiết máy chỉ được sử dụng trong một loại máy nhất định. Trong các loại máy khác nhau, hình dạng hoặc công dụng của chi tiết máy là khác nhau. Ví dụ: trục khuỷu, tua bin, vỏ hộp giảm tốc, thân máy.

Trong giáo trình Chi tiết máy, chúng ta chỉ nghiên cứu các chi tiết máy có công dụng chung.

2. Những yêu cầu chủ yếu đối với máy và chi tiết máy

Trước khi nghiên cứu thiết kế máy, chi tiết máy, chúng ta cần biết như thế nào là một máy tốt. Để làm được điều đó, cần biết các thông số đánh giá chất lượng của máy, hay những yêu cầu chủ yếu đối với máy và chi tiết máy.


Một bản thiết kế máy hoặc chi tiết máy được gọi là hợp lý, khi máy thỏa mãn 6 yêu cầu chủ yếu sau:

-Máy có hiệu quả sử dụng cao, thể hiện ở chỗ:

Tiêu tốn ít năng lượng cho một sản phẩm gia công trên máy, Năng suất gia công cao,
Độ chính xác của sản phẩm gia công trên máy cao,
Chi phí sử dụng máy thấp,
Kích thước, khối lượng của máy hợp lý.

-Máy có khả năng làm việc cao: máy hoàn thành tốt chức năng đã định trong điều kiện làm việc của cơ sở sản xuất, luôn luôn đủ bền, đủ cứng, chịu được nhiệt độ, độ ẩm của môi trường, không bị rung động quá mức.

-Máy có độ tin cậy cao: máy luôn luôn hoạt động tốt, đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật theo thiết kế. Trong suốt thời gian sử dụng, máy ít bị hỏng hóc, thời gian và chi phí cho việc sửa chữa thấp.

-An toàn trong sử dụng: không gây nguy hiểm cho người sử dụng, cho các máy, bộ phận máy khác, khi máy làm việc bình thường và ngay cả khi máy có sự có hỏng hóc.

-Máy có tính công nghệ cao, thể hiện ổ chỗ:
Kết cấu của máy phải phù hợp với điều kiện và quy mô sản xuất, Kết cấu của các chi tiết máy đơn giản, hợp lý,
Cấp chính xác và cấp độ nhám chọn đúng mức, Chọn phương pháp chế tạo phôi hợp lý.

-Máy có tính kinh tế cao, thể hiện ổ chỗ:
Công sức và phí tổn cho thiết kế là ít nhất,
Vật liệu chế tạo các chi tiết máy rẻ tiền, dễ cung cấp, Dễ gia công, chi phí cho chế tạo là ít nhất, Giá thành của máy là thấp nhất.

Bài viết liên quan